Chi phí và điểm hoà vốn của một lớp học: cách tính bằng 6 con số
Câu hỏi «trung tâm có lãi không» được trả lời ở cuối tháng và thường trả lời muộn. Câu hỏi «lớp này có lãi không» trả lời được ngay trước khi khai giảng, và nó là câu hỏi đưa ra quyết định: mở hay dồn lớp, nhận thêm học viên hay chốt sĩ số, giảm giá tới đâu thì dừng. Bài này đưa cách tính bằng sáu con số.
Sáu con số cần có trước khi tính
| Con số | Lấy ở đâu |
|---|---|
| 1. Học phí một học viên cho một buổi | Học phí trọn khoá ÷ số buổi của khoá, sau khi trừ ưu đãi thực tế đã áp dụng |
| 2. Chi phí giáo viên cho một buổi | Thù lao theo giờ × số giờ của buổi, cộng phụ cấp và khoản đóng theo quy định nếu có |
| 3. Chi phí trợ giảng cho một buổi | Bằng 0 nếu lớp không có trợ giảng |
| 4. Chi phí phòng học cho một buổi | Tiền thuê tháng ÷ tổng số buổi mà tất cả các lớp dùng phòng đó trong tháng |
| 5. Chi phí vận hành phân bổ cho một buổi | Lương giáo vụ, điện nước, phần mềm, chi phí quản lý ÷ tổng số buổi của trung tâm trong tháng |
| 6. Chi phí thu hút một học viên, phân bổ theo buổi | Chi phí quảng cáo và ưu đãi giới thiệu ÷ số học viên mới ÷ số buổi trung bình mà một học viên học |
Con số thứ tư và thứ năm là hai chỗ hay bị bỏ qua nhất, vì chúng không xuất hiện dưới dạng hoá đơn gắn với lớp. Nhưng phòng học trống vẫn phải trả tiền thuê, và giáo vụ vẫn nhận lương trong tháng lớp đó chạy.
Công thức
Gọi chi phí cho một buổi không phụ thuộc số học viên là C — đó là tổng của các con số 2, 3, 4, 5. Gọi phần đóng góp của một học viên cho một buổi là Đ — đó là con số 1 trừ con số 6.
Số học viên hoà vốn = C ÷ Đ, làm tròn lên.
Kết quả cho biết lớp cần bao nhiêu học viên để một buổi dạy không lỗ. Mỗi học viên vượt trên con số đó đóng góp thêm đúng bằng Đ vào lợi nhuận — vì chi phí của buổi học gần như không đổi khi thêm một người vào phòng, cho tới giới hạn sĩ số.
Ví dụ tính
Ví dụ minh hoạ cách thay số, không phải mức giá thị trường: khoá 40 buổi, học phí 8 triệu, không ưu đãi — học phí một buổi của một học viên là 200 nghìn. Giáo viên nhận 300 nghìn cho một buổi 90 phút, không có trợ giảng. Phòng học phân bổ 60 nghìn một buổi, chi phí vận hành phân bổ 90 nghìn một buổi. Chi phí thu hút một học viên là 800 nghìn, một học viên học trung bình 40 buổi — tức 20 nghìn một buổi.
- C = 300.000 + 0 + 60.000 + 90.000 = 450.000
- Đ = 200.000 − 20.000 = 180.000
- Số học viên hoà vốn = 450.000 ÷ 180.000 = 2,5 → 3 học viên
Lớp 8 học viên trong ví dụ này đóng góp (8 − 3) × 180.000 = 900 nghìn cho mỗi buổi. Lớp 4 học viên đóng góp 180 nghìn — vẫn dương, nhưng gần như không đáng để chiếm một khung giờ đẹp của phòng học.
Bốn quyết định mà con số này giúp đưa ra
- Mở lớp hay dồn lớp. Nhóm 4 học viên ở khung tối thứ ba và nhóm 3 học viên ở khung tối năm cùng trình độ: gộp lại thành một lớp 7 người thì phần đóng góp tăng mà chi phí buổi không đổi.
- Giảm giá tới đâu. Mỗi phần trăm giảm giá trực tiếp làm giảm Đ và đẩy điểm hoà vốn lên. Biết trước điểm hoà vốn mới thì cuộc thương lượng với phụ huynh có ranh giới.
- Trả cho giáo viên bao nhiêu. Tăng thù lao một buổi làm tăng C; con số này cho biết cần thêm bao nhiêu học viên để bù, và nó biến cuộc thương lượng thù lao thành một phép tính thay vì một cảm giác.
- Khung giờ nào đáng giữ. Phòng học là tài nguyên hữu hạn; lớp sát điểm hoà vốn nên nhường khung giờ vàng cho lớp đông hơn, và việc đó thuộc về xếp lớp và thời khoá biểu.
Ba chỗ làm sai lệch kết quả
- Dùng học phí niêm yết thay vì học phí thực thu. Sau ưu đãi đầu khoá, giới thiệu bạn bè và học bổng, con số thực tế thấp hơn — và điểm hoà vốn cao hơn bạn nghĩ.
- Quên học viên nghỉ giữa chừng. Lớp bắt đầu 8 người, buổi thứ 20 còn 5 người: điểm hoà vốn không đổi nhưng phần đóng góp giảm gần một nửa. Vì vậy phép tính này nên đi cùng dữ liệu bỏ học, chủ đề của dấu hiệu học viên sắp bỏ học.
- Bỏ qua buổi học bù. Buổi dạy bù cho học viên vắng vẫn tốn thù lao giáo viên và phòng học, nhưng không sinh thêm học phí. Nếu số buổi bù nhiều, chúng phải được cộng vào chi phí của lớp.
Theo dõi con số này ở đâu
Phép tính chỉ có giá trị khi được lặp lại. Cách nhẹ nhất: một bảng với mỗi dòng là một lớp đang chạy, các cột là sĩ số hiện tại, điểm hoà vốn và phần đóng góp mỗi buổi. Cập nhật khi lớp mở, khi có học viên nghỉ và khi thù lao giáo viên thay đổi.
Dữ liệu để dựng bảng đó không cần thu thập thêm — nó nằm sẵn trong sĩ số lớp, dữ liệu điểm danh và bảng lương. Vấn đề duy nhất là ba nguồn này thường ở ba nơi khác nhau, nên phép tính vốn mất năm phút lại trở thành việc không ai làm.
Câu hỏi thường gặp
Một lớp cần bao nhiêu học viên thì hoà vốn?
Con số này khác nhau ở từng trung tâm vì nó phụ thuộc vào ba biến: học phí trên mỗi buổi của một học viên, chi phí giáo viên cho một buổi và phần chi phí cố định phân bổ cho buổi đó. Bài viết đưa công thức để bạn thay số của mình vào, thay vì mượn con số của người khác.
Có nên mở lớp khi chưa đủ số học viên hoà vốn không?
Có, trong hai trường hợp: lớp đó là bậc đầu của một lộ trình dài mà học viên sẽ đi tiếp, hoặc nó lấp một khung giờ trống mà phòng học vẫn phải trả tiền thuê. Ngoài hai trường hợp này, mở lớp dưới điểm hoà vốn nghĩa là mỗi buổi dạy đều làm trung tâm mất tiền.
Chi phí marketing có tính vào một lớp không?
Có, dưới dạng chi phí thu hút một học viên, phân bổ theo số buổi mà học viên đó học. Bỏ qua phần này là lý do khiến nhiều trung tâm thấy từng lớp đều có lãi trong khi tổng thể vẫn lỗ.
Lớp kèm riêng tính hoà vốn thế nào?
Cùng công thức, chỉ khác là số học viên cố định bằng một hoặc hai, nên biến số duy nhất còn lại là học phí theo giờ. Với lớp kèm riêng, câu hỏi thực tế không phải là hoà vốn ở mấy học viên mà là mức giá tối thiểu để một giờ dạy không lỗ.